Mùa đông ở Lũng Là dài và khắc nghiệt. Cả bản như biến thành ngăn đá của một chiếc tủ lạnh khổng lồ. Sương bay phảng phất, ngấm lạnh vào từng thớ da, luồn qua lớp áo chàm mỏng, khiến người dân Lũng Là phải đốt lửa suốt ngày đêm. Người già ngồi bó gối bên bếp, trẻ nhỏ quanh quẩn trong làn khói mờ đục, hơi thở quện cùng mùi củi ẩm và sương núi.
Từ xa xưa, ở Lũng Là đã có lệ: cứ đầu tháng Chạp, đàn ông trai tráng dắt trâu vào thung để trốn rét. Trâu cũng như người – nếu không có hơi ấm thì sẽ chết cóng giữa núi rừng. Thung nằm lọt giữa những dãy núi vây kín bốn bề, khuất gió, nên dù lạnh mấy, nhiệt độ vẫn nhỉnh hơn vài độ. Chỉ cần một đốm lửa, một chút hơi ấm cũng đủ níu lại sự sống.
Đường vào thung gập ghềnh, khúc khuỷu. Những chàng trai dắt trâu đi tránh rét thường vài hôm mới quay về bản. Lý do quay trở về chỉ là lấy gạo, mang theo thịt sấy và chai rượu để cầm hơi.
Năm nay, trời rét sớm. Từ giữa tháng mười, sương đã dày như bột, phủ bạc trắng từng triền đồi. Cây cỏ gầy rộc. Sáng sớm nhìn ra cánh đồng hông hống gió chỉ thấy những chiếc sừng trâu lấp ló trong màn sương, im lìm như những cành củi cháy dở.
Bun – chàng trai hai mươi ba tuổi, người nhỏ, gầy, da sạm nắng – sống cùng mẹ già và đứa em gái trong căn nhà gỗ cũ ven suối. Cha mất sớm, để lại cho ba mẹ con một mảnh nương và một con trâu cái. Với người vùng cao, trâu là của quý. Mất trâu là mất tất cả. Bun hiểu điều ấy, nên thương con vật như một người bạn thân.
Ngoài trời, gió rít từng cơn, lùa hơi lạnh xuyên qua các khe phên. Bên bếp lửa, mẹ Bun nói nhỏ, như sợ con trâu ngoài chuồng nghe thấy:
– Mày đưa nó vào thung đi. Ở nhà, tao tự lo được.
– Nhà Lành chiều nay cũng đưa xuống rồi – Bun đáp.
– Rét thế này, trâu chịu sao nổi. Sáng mai mày đi, mang thêm ít gạo với xâu thịt sấy.
– Vâng…
Đứa em gái nhìn anh, nói khẽ:
– Anh cứ yên tâm đi. Em với mẹ tự lo được.
Lời nói ấy khiến Bun bớt nặng lòng. Sáng hôm sau, anh dắt con trâu xuống thung.
Trong thung, hằng đêm Bun cẩn thận quây lại căn lều nhỏ, chất thêm ít cỏ khô, rồi đốt một đống lửa to, nằm co bên cạnh con trâu. Hơi ấm của lửa hòa với hơi ấm từ thân trâu, trộn lẫn mùi rơm ẩm, mùi da, mùi khói – một thứ mùi ngai ngái, nặng, nhưng quen thuộc đến lạ.
Một đêm như thế, Bun gặp Dẻ.
Cô hiện ra giữa làn sương dày, lặng lẽ như một bóng mờ vừa bước ra từ giấc mơ. Áo chàm sẫm màu đêm, khăn piêu quàng chéo ngực, một tay xách bó củi, tay kia cầm bùi nhùi đang âm ỉ khói. Khi đến gần, cô dừng lại, nhìn Bun qua ánh lửa lập lòe. Ánh nhìn ấy khiến Bun chợt thấy mình trần trụi, như thể vừa bị bắt gặp giữa một giấc mơ.
– Trâu anh cũng trốn rét à? – cô hỏi, giọng nhỏ nhẹ.
– Cả người, cả trâu… Còn cô? Nhà cô ở đâu?
– Ở đầu dốc Găng. Tôi cũng vào đây đốt lửa cho trâu.
Hai người ngồi cạnh nhau, không nói gì trong một lúc lâu, chỉ nghe tiếng lửa nổ tí tách và tiếng trâu thở phì phò phía sau lưng.
Cô tên Dẻ – con gái một gia đình khá giả trong bản. Cha làm chủ thầu xây dựng nhỏ, mẹ bán nông sản ở chợ. Cô học hết cấp ba, từng mơ đi xa hơn, rồi lại quay về.
– Ở dưới kia khác lắm – cô bảo.
– Khác thế nào?
– Vội vàng, bon chen…
– Ở dưới ấy có lạnh như ở đây không?
Dẻ khẽ cười buồn:
– Lạnh, nhưng là cái lạnh khác. Không buốt da, mà buốt vào trong lòng.
Cô nhìn vào lửa rất lâu rồi mới nói, giọng khô, mỏng như tro:
– Ở dưới ấy không có sương, không có gió rít. Nhưng người ta đông quá. Đông đến mức không còn chỗ cho một hơi thở thật. Ai cũng bận nói, bận tính toán, bận kiếm một thứ gì đó để không phải nhìn vào lòng mình. Nói rồi Dẻ vốc nắm tro, để nó rơi từ từ xuống đất:
– Ở đây, lạnh thì biết mình đang lạnh. Ở dưới ấy, chẳng ai biết mình đang chết dần vì lạnh. Không buốt da… mà buốt từ trong ngực. Lạnh đến mức, có đứng trong đám đông, người ta vẫn thấy mình đang một mình.
Từ đó, Bun và Dẻ thường gặp nhau trong thung. Họ nhóm chung một đống lửa, chia nhau bắp ngô nướng, kể chuyện núi, chuyện bản, chuyện những giấc mơ. Giọng cả hai nhỏ nhẹ, thủ thỉ và những tiếng nổ tí tách vẫn phát ra từ đống lửa cháy đượm. Để tiết kiệm củi, Bun chuyển lều của mình lại gần đàn trâu nhà Dẻ.
Đêm đêm, tiếng trâu huých nhau uỳnh uỵch hòa vào tiếng cười khe khẽ của cả hai. Cái rét kéo hai người lại gần, cảm giác như hơi thở ấm nồng hương rượu phảng phất vào da mặt, nóng bừng. Có lúc lửa lụi, Bun thấy vai Dẻ khẽ run. Anh không biết vì lạnh, hay vì một điều gì khác đang lớn dần trong lồng ngực cả hai.
Một lần, Dẻ hỏi:
– Anh có sợ người ta chê anh nghèo không?
Bun cười, hàm răng trắng sáng lên trong bóng tối:
– Nghèo thì có gì mà sợ. Tôi chỉ sợ… lòng người lạnh hơn sương thôi.
Dẻ im lặng. Dưới thung, những đốm lửa khác le lói, như những linh hồn nhỏ bé đang chống chọi lại mùa đông tàn nhẫn, khắc nghiệt.
Tình cảm lớn dần, âm ỉ như lửa ủ dưới tro. Bun bắt đầu nghĩ đến tương lai: đến một mái nhà mới, một lễ cưới đơn sơ, nghĩ đến hình ảnh con trâu cưới đứng ngoài sân, trên cổ buộc dây đỏ.
Nhưng đời không dễ vậy.
Cha Dẻ biết chuyện, ông nổi giận, cấm đoán.
Ông gằn giọng:
– Con gái tao không thể đi lấy thằng chỉ có mỗi con trâu làm của hồi môn.
Dẻ khóc. Bun đứng lặng. Anh hiểu lời ông ta giống như lời của núi – nặng nề và không thể lay chuyển.
Rồi người ta đồn thổi. Họ bảo Dẻ hư hỏng vì theo trai nghèo. Đám thanh niên cười khẩy sau lưng Bun. Có kẻ thậm chí ném đá vào chuồng trâu nhà anh, gào lên:
– Thằng nghèo mà cũng dám mơ con gái nhà giàu!
Bun im lặng, như cái bóng. Đêm đêm, anh vẫn dắt trâu đến chỗ cũ, chờ đợi. Cả thung im lìm, chỉ có ánh lửa lập lòe của những lều trâu trốn rét.
Nhưng Dẻ không đến nữa, thung vốn hoang vắng giờ buồn hơn.
Một buổi sáng, có người nói cô bị cha ép xuống thị trấn, làm hàng cho người họ hàng. Tin đồn bảo cô sắp lấy con trai ông chủ vật liệu – thằng béo, mặt trơn bóng, nói giọng phố. Bun không biết nên tin hay không. Chỉ thấy lòng mình trống rỗng. Anh ngồi bên đống tro nguội, nhìn con trâu đứng trong sương, hơi thở nó phả ra trắng xóa như làn khói. Lửa đã tắt.
Mùa đông năm ấy dài đến kỳ lạ. Rét thấu xương. Lúa trên nương chết cóng, người dân phải đốt lửa cả ngày lẫn đêm. Một đêm, gió lùa mạnh, mái lều của Bun và người bạn bị thổi tốc lên, tàn lửa bay khắp thung. Con trâu hoảng sợ, đứt dây, lao ra trong màn sương dày đặc.
Bun đuổi theo. Con trâu hoảng loạn vượt qua dốc Găng, phi một mạch về bản. Giữa cánh đồng trắng nhòa, con trâu đứng run bần bật, thân nó phủ một lớp sương mỏng như muối. Bun gọi, khàn giọng:
– Này… đừng sợ. Về thôi…
Con trâu nhìn anh. Đôi mắt ngầu đẫm nước, lóng lánh trước ánh lửa yếu ớt từ ngọn đuốc trên tay Bun. Nó phì phì gại sừng vào người Bun rồi nó khuỵu chân, ngã xuống. Bun quỳ cạnh, tay run run, áp vào thân nó, xoa, gọi người bạn của mình, nhưng cái lạnh đã ngấm sâu. Thân nó dần cứng lại. Sương phủ trắng lưng..
Đến sáng thì Dẻ biết chuyện.
Cô chạy đến, thấy Bun ngồi lặng bên xác trâu, mắt trũng sâu, môi tím ngắt,ngọn đuốc tắt ngúm, ướt nhèm.
– Anh Bun… sao anh không vào nhà? lạnh lắm đấy…
Bun khẽ quay đầu:
– Nó chết rồi… Bạn tôi, nó chết rồi, nó không nổi giá rét nữa …
– Vào nhà đi. Anh muốn chết theo nó à?
– Vào nhà! – Bun cười, tay vắt sợi dây thừng, con trâu vẫn nằm vật im lặng, chỉ có tiếng mõ trâu lóc cóc trong vô vọng.
Dẻ òa khóc. Cô nói mình bị ép xuống thị trấn, bố mẹ bắt đính hôn. Cô bỏ về vì nhớ anh. Cô muốn chạy trốn cùng anh, đi đâu cũng được.
Nhưng Bun chỉ nhìn vào đống tro lạnh trước mắt:
– Người cũng như trâu thôi. Khi trong mình không còn hơi ấm thì chết. Sớm hay muộn gì cũng chết.
Cô ôm chặt lấy anh. Ngoài kia, gió hú, chó tru, sương đặc quánh.
Một lúc sau, Bun đứng dậy, lấy rơm khô và cả tấm chăn cũ anh vẫn thường dùng phủ lên xác trâu, nâng nưu, nhẹ nhàng như sợ lỡ đánh thức giấc ngủ của người bạn của mình.
– Cô về đi. Trời ngày càng lạnh, sương cũng dày hơn rồi.
– Còn anh?
– Tôi còn việc phải làm.
Bun vác xẻng, hì hục đào huyệt cho trâu. Đất cứng như đá, mỗi nhát cuốc vang lên tiếng khô khốc. Khi hố vừa đủ sâu, anh vần xác trâu xuống, lấp đất lại. Hơi lạnh bốc lên, hòa vào màn sương như linh hồn con vật vẫn chưa kịp rời đi. Mộ trâu nằm ven đường dẫn về bản, ở dưới chân dốc Găng.
Dẻ nói, giọng đứt quãng:
– Em sẽ về… nói với cha…
Bun lắc đầu:
– Đừng. Cha cô nói đúng. Tôi nghèo thật. Con trâu cũng chết rồi, cái tôi có bây giờ chỉ là lửa… mà lửa thì không giữ nổi sương đâu.
Nói rồi, anh quay lưng, đi sâu vào thung. Dáng người nhỏ dần, loãng dần, rồi tan hẳn vào biển sương trắng.
Dẻ đứng đó thật lâu. Tóc ướt, vai run. Cô nhìn về phía Bun vừa khuất, chờ đợi một điều kỳ diệu không bao giờ đến. Khi cô quay lại, đống lửa bên lều đã tắt chỉ còn tàn tro. Ở giữa, một mẩu củi nhỏ vẫn còn đỏ. Cô cúi xuống, khẽ thổi. Ngọn lửa bùng lên một chút… rồi tắt lịm. Dẻ bật khóc. Tiếng khóc tan vào sương, mỏng như gió.
Vài tháng sau, người ta nói Bun bỏ bản đi. Có người bảo anh xuống miền xuôi học nghề, có kẻ nói anh đi làm công ty. Không ai biết thực hư ra sao.
Mẹ Bun già dần, chiều nào cũng ra ngồi trước cửa, nhìn về phía thung lũng chìm trong mây, như thể chờ một bóng người bước ra từ sương. Mẹ Bun đã mua con nghé non, đứa em gái cũng thương nghé như Bun từng thương người bạn của mình. Còn Dẻ, ít ai còn thấy cô xuất hiện trên đỉnh dốc. Mỗi mùa rét, cô lại lặng lẽ vào thung, trầm ngâm giữa bãi trâu cũ, nhóm một đốm lửa nhỏ, ngồi hàng giờ trong sương dày, như đang sưởi ấm cho Bun, cho cô và cho cả người bạn của anh.
Năm ấy, mùa đông kéo dài hơn mọi năm. Sương không tan suốt nhiều tháng. Người già bảo đó là điềm xấu.
Riêng Dẻ thì không tin, cô im lặng đứng dưới dốc Găng và sưởi ấm lòng mình bởi niềm tin ở đâu đó trong sương vẫn có một ngọn lửa nhỏ vẫn cháy đâu đó – không phải trên đồi, mà âm ỉ cháy trong lòng.
TRỊNH HỒNG HẢI
> Xem thêm:
